family arctiidae

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Arctiidae: Một họ bướm đêm, thường được gọi là "bướm hổ" (tiger moths). Chúng đặc điểm cánh màu sắc sặc sỡ thường hoa văn giống như da hổ.
dụ sử dụng
  • (Họ Arctiidae bao gồm nhiều loài bướm đêm màu sắc rực rỡ được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Arctiidae để hiểu về các chất hóa học phòng vệ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the family arctiidae": trong phạm vi họ Arctiidae.
    • Within the family arctiidae, some species mimic other insects for protection. (Trong phạm vi họ Arctiidae, một số loài bắt chước các côn trùng khác để tự vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arctiid (danh từ): một thành viên của họ Arctiidae.
    • The arctiid is known for its ultrasonic clicks to deter bats. (Loài arctiid được biết đến với tiếng kêu siêu âm để xua đuổi dơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiger moths: bướm hổ (tên gọi phổ biến của họ Arctiidae).
    • Tiger moths are a subgroup of the family arctiidae. (Bướm hổ một phân nhóm của họ Arctiidae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)