family arctiidae
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ Arctiidae: Một họ bướm đêm, thường được gọi là "bướm hổ" (tiger moths). Chúng có đặc điểm là cánh có màu sắc sặc sỡ và thường có hoa văn giống như da hổ.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Arctiidae bao gồm nhiều loài bướm đêm có màu sắc rực rỡ được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Arctiidae để hiểu về các chất hóa học phòng vệ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within the family arctiidae": trong phạm vi họ Arctiidae.
- Within the family arctiidae, some species mimic other insects for protection. (Trong phạm vi họ Arctiidae, một số loài bắt chước các côn trùng khác để tự vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Arctiid (danh từ): một thành viên của họ Arctiidae.
- The arctiid is known for its ultrasonic clicks to deter bats. (Loài arctiid được biết đến với tiếng kêu siêu âm để xua đuổi dơi.)
Từ đồng nghĩa
- Tiger moths: bướm hổ (tên gọi phổ biến của họ Arctiidae).
- Tiger moths are a subgroup of the family arctiidae. (Bướm hổ là một phân nhóm của họ Arctiidae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)